预防性拘留

yù fáng xìng jū liúdự phòng tính câu lưu

Hán Việt: dự phòng tính câu lưu · Pinyin: yù fáng xìng jū liú

Tổng quan

Cấu tạo: 預 (dự) + 防 (phòng) + 性 (tính) + 拘 (câu) + 留 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn preventive detention

Eng

  • Cihui 預防性拘留 ùfángxìng jūliú n. <law> preventive detention

Đức

  • Handedict Sicherheitsverwahrung (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

预防疾病的 · 拘留孫佛 · 拘留秦佛 · 预防免疫 · 预防接种 · 预防措施 · 预防方法 · 预防性维修