顱內血壓計 lô nội huyết áp kế Hán Việt: lô nội huyết áp kế Tổng quan Cấu tạo: 顱 (lô) + 內 (nội) + 血 (huyết) + 壓 (áp) + 計 (kế)Hán Việtlô nội huyết áp kếCấu tạo顱 + 內 + 血 + 壓 + 計 · lô + nội + huyết + áp + kế nghĩa thành phần: lô + nội + huyết + áp + kế