顱角測量法
lô giác trắc lượng pháp
Hán Việt: lô giác trắc lượng pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 顱 (lô) + 角 (giác) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)
Hán Việt: lô giác trắc lượng pháp
Cấu tạo: 顱 (lô) + 角 (giác) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)