顱骨切除術 lô cốt thiết trừ thuật Hán Việt: lô cốt thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 顱 (lô) + 骨 (cốt) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtlô cốt thiết trừ thuậtCấu tạo顱 + 骨 + 切 + 除 + 術 · lô + cốt + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: lô + cốt + thiết + trừ + thuật