顱骨鑽孔術
lô cốt toản khổng thuật
Hán Việt: lô cốt toản khổng thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 顱 (lô) + 骨 (cốt) + 鑽 (toản) + 孔 (khổng) + 術 (thuật)
Hán Việt: lô cốt toản khổng thuật
Cấu tạo: 顱 (lô) + 骨 (cốt) + 鑽 (toản) + 孔 (khổng) + 術 (thuật)