领事协定

lĩnh sự hiệp định

Hán Việt: lĩnh sự hiệp định

Tổng quan

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 事 (sự) + 協 (hiệp) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn consular agreement M:¹fèn

Eng

  • Cihui 領事協定 ǐngshì xiédìng n. consular agreement M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

领事任期 · 领事证书 · 协定的 · 領事裁判權 · 领事的 · 领事的任期 · 领事的职位 · 领事裁判权