領事條例

lĩnh sự điều lệ

Hán Việt: lĩnh sự điều lệ

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (sự) + (điều) + (lệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領事條例 ǐngshì tiáolì n. consular act