領先地位
lĩnh tiên địa vị
Hán Việt: lĩnh tiên địa vị · Pinyin: lǐng xiān dì wèi
Tổng quan
vị trí dẫn đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui vị trí dẫn đầu
Eng
- CC-CEDICT lead(ing) position
- Cihui lead(ing) position
Hán Việt: lĩnh tiên địa vị · Pinyin: lǐng xiān dì wèi
vị trí dẫn đầu