領先的人 lĩnh tiên đích nhân Hán Việt: lĩnh tiên đích nhân Tổng quan người có triển vọng thành công Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 先 (tiên) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtlĩnh tiên đích nhânCấu tạo領 + 先 + 的 + 人 · lĩnh + tiên + đích + nhân nghĩa thành phần: lĩnh + tiên + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui người có triển vọng thành công