领土扩张

lĩnh thổ khoách trương

Hán Việt: lĩnh thổ khoách trương

Tổng quan

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 土 (thổ) + 擴 (khoách) + 張 (trương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn territorial expansion/aggrandizement

Eng

  • Cihui 領土擴張 ǐngtǔ kuòzhāng n. territorial expansion/aggrandizement

Từ liên quan

Gần nghĩa

扩张部分 · 领土完整 · 扩张主义者 · 扩张器 · 扩张的 · 扩张筋 · 领土的 · 扩张不全