领土要求

lǐng tǔ yāo qiúlĩnh thổ yếu cầu

Hán Việt: lĩnh thổ yếu cầu · Pinyin: lǐng tǔ yāo qiú

Tổng quan

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 土 (thổ) + 要 (yếu) + 求 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn territorial claim

Eng

  • Cihui 領土要求 ǐngtǔ yāoqiú n. territorial claim

Đức

  • Handedict Gebietsanspruch

Từ liên quan

Gần nghĩa

要求多的 · 要求發言 · 要求知道 · 要求说明 · 领土完整 · 要求王位者 · 要求的事物 · 要求者