領家兒的

lĩnh gia nhi đích

Hán Việt: lĩnh gia nhi đích

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (gia) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領家兒的 ǐngjiārde n. <trad.> brothel owner