領導人物 lĩnh đạo nhân vật Hán Việt: lĩnh đạo nhân vật Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 人 (nhân) + 物 (vật)Hán Việtlĩnh đạo nhân vậtCấu tạo領 + 導 + 人 + 物 · lĩnh + đạo + nhân + vật nghĩa thành phần: lĩnh + đạo + nhân + vật