領導決策 lǐng dǎo jué cè · lĩnh đạo quyết sách Hán Việt: lĩnh đạo quyết sách · Pinyin: lǐng dǎo jué cè Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 決 (quyết) + 策 (sách)Pinyinlǐng dǎo jué cèHán Việtlĩnh đạo quyết sáchCấu tạo領 + 導 + 決 + 策 · lĩnh + đạo + quyết + sách nghĩa thành phần: lĩnh + đạo + quyết + sách