領導同志

lĩnh đạo đồng chí

Hán Việt: lĩnh đạo đồng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (đạo) + (đồng) + (chí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領導同志 ǐngdǎo tóngzhì n. leading comrade M:ge/¹míng/²wèi