領導幹部
lĩnh đạo cán bộ
Hán Việt: lĩnh đạo cán bộ · Pinyin: lǐng dǎo gàn bù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指在組織中負責指揮督導的人物。如:「領導幹部限定我們在半年之內完成這項任務。」
Eng
- Cihui 領導幹部 ǐngdǎo gànbù n. leading cadre M:ge/¹míng/²wèi