領導方法

lĩnh đạo phương pháp

Hán Việt: lĩnh đạo phương pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (đạo) + (phương) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領導方法 ǐngdǎo fāngfǎ n. method of leadership