領導有方

lĩnh đạo hữu phương

Hán Việt: lĩnh đạo hữu phương

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (đạo) + (hữu) + (phương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領導有方 ǐngdǎoyǒufāng f.e. lead wisely