領導潮流 lǐng dǎo cháo liú · lĩnh đạo triều lưu Hán Việt: lĩnh đạo triều lưu · Pinyin: lǐng dǎo cháo liú Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 潮 (triều) + 流 (lưu)Pinyinlǐng dǎo cháo liúHán Việtlĩnh đạo triều lưuCấu tạo領 + 導 + 潮 + 流 · lĩnh + đạo + triều + lưu nghĩa thành phần: lĩnh + đạo + triều + lưu