領導係數 lǐng dǎo xì shù · lĩnh đạo hệ sổ Hán Việt: lĩnh đạo hệ sổ · Pinyin: lǐng dǎo xì shù Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 係 (hệ) + 數 (sổ)Pinyinlǐng dǎo xì shùHán Việtlĩnh đạo hệ sổCấu tạo領 + 導 + 係 + 數 · lĩnh + đạo + hệ + sổ nghĩa thành phần: lĩnh + đạo + hệ + sổ