領導骨幹 lĩnh đạo cốt cán Hán Việt: lĩnh đạo cốt cán Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 骨 (cốt) + 幹 (cán)Hán Việtlĩnh đạo cốt cánCấu tạo領 + 導 + 骨 + 幹 · lĩnh + đạo + cốt + cán nghĩa thành phần: lĩnh + đạo + cốt + cán Nghĩa EngCihui 領導骨幹 ǐngdǎo gǔgàn n. leadership backbone M:ge/¹míng/²wèi