領帶別針 lĩnh đái biệt châm Hán Việt: lĩnh đái biệt châm Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 帶 (đái) + 別 (biệt) + 針 (châm)Hán Việtlĩnh đái biệt châmCấu tạo領 + 帶 + 別 + 針 · lĩnh + đái + biệt + châm nghĩa thành phần: lĩnh + đái + biệt + châm