領帶夾針 lĩnh đái giáp châm Hán Việt: lĩnh đái giáp châm Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 帶 (đái) + 夾 (giáp) + 針 (châm)Hán Việtlĩnh đái giáp châmCấu tạo領 + 帶 + 夾 + 針 · lĩnh + đái + giáp + châm nghĩa thành phần: lĩnh + đái + giáp + châm