领异拔新 lǐng yì bá xīn · lĩnh dị bạt tân Hán Việt: lĩnh dị bạt tân · Pinyin: lǐng yì bá xīn Tổng quan Cấu tạo: 领 (lĩnh) + 异 (dị) + 拔 (bạt) + 新 (tân)Pinyinlǐng yì bá xīnHán Việtlĩnh dị bạt tânCấu tạo领 + 异 + 拔 + 新 · lĩnh + dị + bạt + tân nghĩa thành phần: lĩnh + dị + bạt + tân