領悉種切 lĩnh tất chủng thiết Hán Việt: lĩnh tất chủng thiết Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 悉 (tất) + 種 (chủng) + 切 (thiết)Hán Việtlĩnh tất chủng thiếtCấu tạo領 + 悉 + 種 + 切 · lĩnh + tất + chủng + thiết nghĩa thành phần: lĩnh + tất + chủng + thiết Nghĩa EngCihui 領悉種切 ǐngxīzhǒngqiè f.e. received and all contents noted