領有執照 lĩnh hữu chấp chiếu Hán Việt: lĩnh hữu chấp chiếu Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 有 (hữu) + 執 (chấp) + 照 (chiếu)Hán Việtlĩnh hữu chấp chiếuCấu tạo領 + 有 + 執 + 照 · lĩnh + hữu + chấp + chiếu nghĩa thành phần: lĩnh + hữu + chấp + chiếu