領薪金者

lĩnh tân kim giả

Hán Việt: lĩnh tân kim giả

Tổng quan

được hưởng lương, được trả thù lao (người), người được hưởng lương, người được trả thù lao, (như) stipendiary magistrate

Cấu tạo: (lĩnh) + (tân) + (kim) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được hưởng lương, được trả thù lao (người), người được hưởng lương, người được trả thù lao, (như) stipendiary magistrate