領袖後進 lǐng xiù hòu jìn · lĩnh tụ hậu tiến Hán Việt: lĩnh tụ hậu tiến · Pinyin: lǐng xiù hòu jìn Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 袖 (tụ) + 後 (hậu) + 進 (tiến)Pinyinlǐng xiù hòu jìnHán Việtlĩnh tụ hậu tiếnCấu tạo領 + 袖 + 後 + 進 · lĩnh + tụ + hậu + tiến nghĩa thành phần: lĩnh + tụ + hậu + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指后辈中才华出众,遥遥领先的人。