领袖气质

lĩnh tụ khí chất

Hán Việt: lĩnh tụ khí chất

Tổng quan

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 袖 (tụ) + 氣 (khí) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn charisma

Eng

  • Cihui 領袖氣質 ǐngxiù qìzhì n. charisma
  • Tần suất từ n. charisma

Từ liên quan

Gần nghĩa

气质高尚 · 气质地 · 气质的 · 气质高尚的 · 领袖后进 · 气质高雅 · 气质论 · 领袖像