頗知一二 pha tri nhất nhị Hán Việt: pha tri nhất nhị Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 知 (tri) + 一 (nhất) + 二 (nhị)Hán Việtpha tri nhất nhịCấu tạo頗 + 知 + 一 + 二 · pha + tri + nhất + nhị nghĩa thành phần: pha + tri + nhất + nhị Nghĩa EngCihui 頗知一二 ōzhīyī'èr f.e. know rather well