頡地頏空
hiệt địa hàng không
Hán Việt: hiệt địa hàng không · Pinyin: jié dì háng kōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓建筑物的构件有的向下,有的向上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓建筑物的构件有的向下,有的向上。
Hán Việt: hiệt địa hàng không · Pinyin: jié dì háng kōng