頰上三毫

jiá shàng sān háo giáp thượng tam hào

Hán Việt: giáp thượng tam hào · Pinyin: jiá shàng sān háo

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (thượng) + (tam) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻文章或图画的得神之处。同“颊上三毛”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"颊上三毛"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻文章或图画的得神之处。同颊上三毛”。