頰上添毫

jiá shàng tiān háo giáp thượng thiêm hào

Hán Việt: giáp thượng thiêm hào · Pinyin: jiá shàng tiān háo

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (thượng) + (thiêm) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颊:面颊;毫:毫毛。给人画像时在脸上添上几根毫毛。比喻文章经润色后更加精采。
  • Tân Hoa Tự Điển 颊面颊;毫毫毛。给人画像时在脸上添上几根毫毛。比喻文章经润色后更加精采。

Eng

  • Cihui 頰上添毫 iáshangtiānháo id. add a punch line