頦前囟的 hài tiền tín đích Hán Việt: hài tiền tín đích Tổng quan Cấu tạo: 頦 (hài) + 前 (tiền) + 囟 (tín) + 的 (đích)Hán Việthài tiền tín đíchCấu tạo頦 + 前 + 囟 + 的 · hài + tiền + tín + đích nghĩa thành phần: hài + tiền + tín + đích