頦成形術 hài thành hình thuật Hán Việt: hài thành hình thuật Tổng quan Cấu tạo: 頦 (hài) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)Hán Việthài thành hình thuậtCấu tạo頦 + 成 + 形 + 術 · hài + thành + hình + thuật nghĩa thành phần: hài + thành + hình + thuật