頻分多址 tần phân đa chỉ Hán Việt: tần phân đa chỉ Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 分 (phân) + 多 (đa) + 址 (chỉ)Hán Việttần phân đa chỉCấu tạo頻 + 分 + 多 + 址 · tần + phân + đa + chỉ nghĩa thành phần: tần + phân + đa + chỉ