頻度規則

tần độ quy tắc

Hán Việt: tần độ quy tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (độ) + (quy) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頻度規則 índù guīzé n. <lg.> frequency rule