頻數曲線

tần sổ khúc tuyến

Hán Việt: tần sổ khúc tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (sổ) + (khúc) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頻數曲線 ínshùqūxiàn n. frequency M:¹tiáo