頻率響應

pín lǜ xiǎng yìng tần suất hưởng ứng

Hán Việt: tần suất hưởng ứng · Pinyin: pín lǜ xiǎng yìng

Tổng quan

phản ứng thường xuyên

Cấu tạo: (tần) + (suất) + (hưởng) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản ứng thường xuyên