频率响应

pín lǜ xiǎng yìngtần suất hưởng ứng

Hán Việt: tần suất hưởng ứng · Pinyin: pín lǜ xiǎng yìng

Tổng quan

phản ứng thường xuyên

Cấu tạo: 頻 (tần) + 率 (suất) + 響 (hưởng) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases phản ứng thường xuyên
  • Tần suất từ phản ứng thường xuyên

Đức

  • Handedict Frequenzgang (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

响应号召 · 响应时间 · 频率分布 · 频率合成 · 频率调制 · 响应性 · 响应机 · 频率图