频率响应
tần suất hưởng ứng
Hán Việt: tần suất hưởng ứng · Pinyin: pín lǜ xiǎng yìng
Tổng quan
phản ứng thường xuyên
Nghĩa
Việt
- VietPhrases phản ứng thường xuyên
- Tần suất từ phản ứng thường xuyên
Đức
- Handedict Frequenzgang (S, Tech)
Hán Việt: tần suất hưởng ứng · Pinyin: pín lǜ xiǎng yìng
phản ứng thường xuyên