频率因子

pín lǜ yīn zǐtần suất nhân tử

Hán Việt: tần suất nhân tử · Pinyin: pín lǜ yīn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 頻 (tần) + 率 (suất) + 因 (nhân) + 子 (tử)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Frequenzfaktor

Từ liên quan

Gần nghĩa

频率分布 · 频率合成 · 频率响应 · 频率调制 · 频率图 · 频率显示器 · 频率计 · 因子分解