频率调制

pín lǜ tiáo zhìtần suất điều chế

Hán Việt: tần suất điều chế · Pinyin: pín lǜ tiáo zhì

Tổng quan

điều chế tần số

Cấu tạo: 頻 (tần) + 率 (suất) + 調 (điều) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ thống chế, nguyên soái (Field Marshal), sự biến điệu tần số (frequency modulation), ký hiệu fermium

Eng

  • Cihui frequency modulation
  • Tần suất từ frequency modulation

Đức

  • Handedict Frequenzmodulierung, Frequenzmodulation (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

频率分布 · 频率合成 · 频率响应 · 调制机 · 调制波 · 调制解调器 · 频率图 · 频率显示器