頹唐不安 đồi đường bất an Hán Việt: đồi đường bất an Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 唐 (đường) + 不 (bất) + 安 (an)Hán Việtđồi đường bất anCấu tạo頹 + 唐 + 不 + 安 · đồi + đường + bất + an nghĩa thành phần: đồi + đường + bất + an Nghĩa EngCihui 頹唐不安 uítángbù'ān f.e. disconsolate and ill at ease