頹墮委靡

tuì duò wěi mǐ đồi đọa ủy mĩ

Hán Việt: đồi đọa ủy mĩ · Pinyin: tuì duò wěi mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (đọa) + (ủy) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰颓不振作。

Eng

  • Cihui 頹墮委靡 uíduòwěimí f.e. lazy, self-indulgent and disspirited