頹廢派青年
đồi phế phái thanh niên
Hán Việt: đồi phế phái thanh niên
Tổng quan
Cấu tạo: 頹 (đồi) + 廢 (phế) + 派 (phái) + 青 (thanh) + 年 (niên)
Hán Việt: đồi phế phái thanh niên
Cấu tạo: 頹 (đồi) + 廢 (phế) + 派 (phái) + 青 (thanh) + 年 (niên)