頹然坐下 đồi nhiên tọa hạ Hán Việt: đồi nhiên tọa hạ Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 然 (nhiên) + 坐 (tọa) + 下 (hạ)Hán Việtđồi nhiên tọa hạCấu tạo頹 + 然 + 坐 + 下 · đồi + nhiên + tọa + hạ nghĩa thành phần: đồi + nhiên + tọa + hạ