頹然坐倒 đồi nhiên tọa đảo Hán Việt: đồi nhiên tọa đảo Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 然 (nhiên) + 坐 (tọa) + 倒 (đảo)Hán Việtđồi nhiên tọa đảoCấu tạo頹 + 然 + 坐 + 倒 · đồi + nhiên + tọa + đảo nghĩa thành phần: đồi + nhiên + tọa + đảo