頷下之珠

hàn xià zhī zhū hạm hạ chi châu

Hán Việt: hạm hạ chi châu · Pinyin: hàn xià zhī zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (hạm) + (hạ) + (chi) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颔:下巴。骊龙下巴下的珍珠。比喻难得的珍品。