穎拔絕倫 yǐng bá jué lún · dĩnh bạt tuyệt luân Hán Việt: dĩnh bạt tuyệt luân · Pinyin: yǐng bá jué lún Tổng quan Cấu tạo: 穎 (dĩnh) + 拔 (bạt) + 絕 (tuyệt) + 倫 (luân)Pinyinyǐng bá jué lúnHán Việtdĩnh bạt tuyệt luânCấu tạo穎 + 拔 + 絕 + 倫 · dĩnh + bạt + tuyệt + luân nghĩa thành phần: dĩnh + bạt + tuyệt + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聪敏过人,找不出第二个人。