颗粒固定

khỏa lạp cố định

Hán Việt: khỏa lạp cố định

Tổng quan

Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 固 (cố) + 定 (định)

Từ liên quan

Gần nghĩa

颗粒无收 · 固定价格 · 固定價格 · 固定匯率 · 固定收入 · 固定汇率 · 固定电话 · 固定词组