顆粒固定 khỏa lạp cố định Hán Việt: khỏa lạp cố định Tổng quan Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 固 (cố) + 定 (định)Hán Việtkhỏa lạp cố địnhCấu tạo顆 + 粒 + 固 + 定 · khỏa + lạp + cố + định nghĩa thành phần: khỏa + lạp + cố + định