颗粒均匀的 khỏa lạp quân quân đích Hán Việt: khỏa lạp quân quân đích Tổng quan Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 均 (quân) + 勻 (quân) + 的 (đích)Hán Việtkhỏa lạp quân quân đíchCấu tạo顆 + 粒 + 均 + 勻 + 的 · khỏa + lạp + quân + quân + đích nghĩa thành phần: khỏa + lạp + quân + quân + đích Từ liên quan Gần nghĩa颗粒状花纹 · 颗粒无收 · 颗粒归仓 · 颗粒细胞 · 颗粒原生质 · 颗粒团形成 · 颗粒形成的 · 颗粒期前的